|
1
|
291221215171845
|
Silicon kim loai 3303 (silicon metal 3033, SI:99% MIN , 10-100mm) dùng trong công nghiệp luyện kim nhôm, mã CAS: 7440-21-3, mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FUHOA
|
SHENGLIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED
|
2022-12-01
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
2
|
050122AHYD049985
|
Silicon kim loai 553 (silicon metal 553, SI:98.5% MIN , 10-100mm) dùng trong công nghiệp luyện kim nhôm, mã CAS: 7440-21-3, mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FUHOA
|
SHENGLIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED
|
2022-01-19
|
CHINA
|
15 TNE
|
|
3
|
050122AHYD049985
|
Silicon kim loai 441 (silicon metal 441, SI:99% MIN , 10-100mm) dùng trong công nghiệp luyện kim nhôm, mã CAS: 7440-21-3, mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FUHOA
|
SHENGLIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED
|
2022-01-19
|
CHINA
|
10 TNE
|
|
4
|
240421240878311
|
Silicon kim loai 553 (silicon metal 553, SI:98.5% MIN , 10-100mm) dùng trong công nghiệp luyện kim nhôm, mã CAS: 7440-21-3, mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FUHOA
|
SHENGLIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED
|
2021-10-05
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
5
|
60621293208053
|
Silicon kim loai 441 (silicon metal 441, SI:99% MIN , 10-100mm) dùng trong công nghiệp luyện kim nhôm, mã CAS: 7440-21-3, mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FUHOA
|
SHENGLIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED
|
2021-06-29
|
CHINA
|
25 TNE
|
|
6
|
140221AHHY026930
|
Silicon kim loai 441 (silicon metal 441, SI:99.1% MIN , 10-100mm) dùng trong công nghiệp luyện kim nhôm, mã CAS: 7440-21-3, mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FUHOA
|
SHENGLIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED
|
2021-01-03
|
CHINA
|
25 TNE
|