|
1
|
111900002805695
|
TS22#&Dây luồn (yard)
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-26
|
CHINA
|
11683 YRD
|
|
2
|
111900002805695
|
TS24#&Băng trang trí (yard)
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-26
|
CHINA
|
7450 YRD
|
|
3
|
111900002805695
|
TS28#&Nhãn mác giấy
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-26
|
CHINA
|
13225 PCE
|
|
4
|
111900002642085
|
TS21#&Chun dệt
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-22
|
CHINA
|
3650 YRD
|
|
5
|
111900002642085
|
TS22#&Dây luồn (yard)
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-22
|
CHINA
|
46997 YRD
|
|
6
|
111900002642085
|
TS24#&Băng trang trí (yard)
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-22
|
CHINA
|
7780 YRD
|
|
7
|
111900002642085
|
TS28#&Nhãn mác giấy
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-22
|
CHINA
|
11900 PCE
|
|
8
|
111900002225500
|
TS22#&Dây luồn (yard)
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-03
|
CHINA
|
10360 YRD
|
|
9
|
111900002225500
|
TS24#&Băng trang trí (yard)
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-03
|
CHINA
|
47950 YRD
|
|
10
|
10419111900002200000
|
TS22#&Dây luồn (yard)
|
Công ty TNHH Trendsetters Fashions Việt Nam
|
SHENZHEN FULIGUO FASHION ACCESSORIES
|
2019-04-03
|
CHINA
|
10360 YRD
|