|
1
|
230122HKHCM2202027
|
TCPS#&Miếng đệm bằng sắt 7592002210
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2022-01-28
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
2
|
100721HKHCM2102133
|
TCPS#&Miếng đệm bằng sắt 7592002210
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2021-07-15
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
3
|
100721HKHCM2102133
|
TCPS#&Miếng đệm bằng sắt 7592002210
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2021-07-15
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
4
|
221021HKHCM2102199
|
TCPS#&Miếng đệm bằng sắt 7592002210
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2021-03-11
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
5
|
071120HKHCM2002222
|
TCPS#&Miếng đệm bằng sắt 7592002210
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2020-10-11
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
6
|
071120HKHCM2002222
|
TCPS#&Miếng đệm bằng sắt 7592002210
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2020-10-11
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
7
|
071120HKHCM2002222
|
TCPS#&Miếng đệm bằng sắt 7592002210
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2020-10-11
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
8
|
SF1007750251445
|
TCPS#&Miếng đệm bằng sắt 7592002210
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2020-02-14
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
9
|
210619HKHCM1902084-02
|
GRMT#&Miếng đệm
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2019-06-26
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
10
|
HKHCM1802142
|
TCPS#&Miếng đệm bằng sắt
|
Công Ty TNHH Nidec Việt Nam Corporation
|
SHENZHEN RUIBAOMING RUBBER PLASTIC&METAL CO.LTD
|
2018-08-21
|
CHINA
|
10000 PCE
|