|
1
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: rờ le thời gian 24 VDC, model: JSZ3A-B 6
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
2
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: rờ le thời gian 24 VDC, model: H3Y-2 6
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
3
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: rờ le điện 24 VDC, model: RXM2AB 7
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: bộ điều khiển nhiệt độ, model: E5EWL-Q1TC 32
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
5
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: Rờ le điện 24VDC, model: SSR-3H380D75
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
6
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: dây đai
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
50 PCE
|
|
7
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: bản vẽ điện
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
8
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: con số làm dấu cho đầu dây điện
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
9
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: van điện từ dùng cho khí nén, hiệu: WHS
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
10
|
4791751440
|
Phụ tùng máy rang bắp: kẹp ống
|
CôNG TY TNHH NESTLé VIệT NAM
|
SHIJIAZHUANG LAPASA TRADING CO
|
2019-10-08
|
CHINA
|
4 PCE
|