|
1
|
040422KMTCHKG4677431
|
JB129#&Bột PVC - PVC POWDER PR-1069 (Cas NO: 9003-22-9, dùng để sản xuất cán tay cầm bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
SHIN KUANG INDUSTRIAL CO.,LIMITED
|
2022-06-04
|
CHINA
|
9600 KGM
|
|
2
|
040422KMTCHKG4677431
|
JB129#&Bột PVC - PVC POWDER ( PR-415, CCTHH: (CH2CHCl)n, Cas NO: 9002-86-2, dùng để sản xuất cán tay cầm bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
SHIN KUANG INDUSTRIAL CO.,LIMITED
|
2022-06-04
|
CHINA
|
5000 KGM
|
|
3
|
040422KMTCHKG4677431
|
JB129#&Bột PVC - PVC POWDER WH1000F (dùng để sản xuất cán tay cầm bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
SHIN KUANG INDUSTRIAL CO.,LIMITED
|
2022-06-04
|
CHINA
|
5000 KGM
|
|
4
|
260621293037400
|
Bột nhựa PVC chưa có pha trộn với bất kỳ chất nào khác (Polyvinyl chloride paste resins) PR-1069,Thành phần: PVC Resins >99.5%, Cas: 9002-86-2,dùng làm nguyên liệu sản xuất nhựa (20kg/1 bao), mới 100%
|
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI YONG YING
|
SHIN KUANG INDUSTRIAL CO.,LIMITED
|
2021-08-07
|
CHINA
|
9.6 TNE
|