|
1
|
010322JT2200834
|
NSK12#&Dung môi pha sơn 4003C,dùng sơn linh kiện nhựa xuất khẩu,thành phần chính cyclohexanone:25%, butanone(methy ethyl ketone) :40%, methyl isobutyl ketone:25%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
800 KGM
|
|
2
|
010322JT2200834
|
NSK12#&Dung môi pha sơn (chất tạo cứng bề mặt sơn) 4708B,dùng sơn linh kiện nhựa xuất khẩu, thành phần chính Polyether polyol ester:90.5%, Anhydrous butyl ester:9.5%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
198 KGM
|
|
3
|
010322JT2200834
|
NSK14#&Sơn 134752XJD thành phần :Organic synthetic resin: 63%, Pigment Blue:22%,butanone(methy ethyl ketone):5%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
18 KGM
|
|
4
|
010322JT2200834
|
NSK12#&Dung môi pha sơn 4742C thành phần ethyl acetate ( 141-78-6): 70%, Diisobutyl kotone :30%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
32 KGM
|
|
5
|
010322JT2200834
|
NSK12#&Dung môi pha sơn (tạo cứng bề mặt sơn) 4742B Polyether polyol ester:90%, Anhydrous butyl ester:10%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
9 KGM
|
|
6
|
010322JT2200834
|
NSK12#&Dung môi pha sơn 4708C,dùng sơn linh kiện nhựa xuất khẩu ,,thành phần chính ethyl acetate 75%,diisobutyl ketone 25%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
416 KGM
|
|
7
|
010322JT2200835
|
NSK14#&Sơn 134752XJD thành phần :Organic synthetic resin: 63%, Pigment Blue:22%,butanone(methy ethyl ketone):5%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
126 KGM
|
|
8
|
010322JT2200835
|
NSK14#&Sơn 4742A, thành phần polyster resin 37%, matting agent :8%, isobutylisobutyrate, :12%, butyl acetate :14%, ethyl acetate:12%, methyl isobutyl ketone: 12%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
54 KGM
|
|
9
|
010322JT2200835
|
NSK14#&Sơn 134526XJD,Thành phần chính Organic synthetic resin:60%,Carbon black :25%, 2-butanone(methy ethyl ketone) :5%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
486 KGM
|
|
10
|
010322JT2200835
|
NSK14#&Sơn 4708A,dùng sơn linh kiện nhựa xuất khẩu, thành phần chính POLYSTER RESIN 36%, methyl isobutyl ketone:13%, butyl acetate :12%, ethyl acetate:12%
|
Công ty TNHH Nishoku Technology Việt Nam
|
SHUANGXINDA INDUSTRY CO.,LIMITED
|
2022-10-03
|
CHINA
|
1350 KGM
|