|
1
|
60121757010867700
|
Piracetam Inj 1g/5ml (dung dịch tiêm; H 10 ống; Visa: VN 15752-12) Batch: 201113; 201114; 201115 Sx: 11/2020 Hd: 11/2023; NSX: Zhejiang Ruixin Pharmaceutical CoLtd. China
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2021-12-01
|
CHINA
|
510000 PIP
|
|
2
|
040821CKCOSHA3048120
|
Piracetam Inj 1g/5ml (dung dịch tiêm; H 10 ống; Visa: VN 15752-12) Batch: 210701/210702/210703/210704/210705/210706. SX: 07/2021 HD: 07/2024; NSX: Zhejiang Ruixin Pharmaceutical CoLtd. China
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2021-11-08
|
CHINA
|
1080000 PIP
|
|
3
|
280321CKCOSHA3043612
|
Sifagen (Gentamycin 80mg/2ml_thuốc kh sinh d.dịch tiêm,H10 ống x 2ml, Visa:VN1850214) Batch:210105;210106;210107;210108; SX: 1/2021 HD: 01/2024; S.xuất: Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. China
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2021-02-04
|
CHINA
|
1002800 PIP
|
|
4
|
280321CKCOSHA3043612
|
Piracetam Inj 1g/5ml (dung dịch tiêm; H 10 ống; Visa: VN 15752-12) Batch: 201115; 201116; 201117 Sx: 11/2020 Hd: 11/2023; NSX: Zhejiang Ruixin Pharmaceutical CoLtd. China
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2021-02-04
|
CHINA
|
517500 PIP
|
|
5
|
29740862485
|
Nguyên liệu sản xuất thuốc: CEFOTIAM HYDROCHLORIDE AND SODIUM CARBONATE. Tiêu chuẩn In house -Lo:2009108- NSX 09/2020 - HD:08/2022- NHA SX:ZHEJIANG YONGNING PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC ANPHARMA
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2021-01-22
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
6
|
90890085144
|
NL SX thuốc Kháng sinh dạng bột Ceftizoxime Sodium; Số lô: A202010011; NSX:15/10/2020; HSD: 09/2023; TC: USP37; NSX: HARBIN PHARMACEUTICAL GROUP CO.,LTD. GENERAL PHARM FACTORY- CHINA.
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2020-12-18
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
7
|
21220799010597900
|
Lọ thủy tinh đựng thuốc kháng sinh (lọ đúc 15ml), lô:20201017, NSX: 17/10/2020; HSD:17/10/2025. NSX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTd. Hàng mới 100%
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2020-12-15
|
CHINA
|
145200 PCE
|
|
8
|
21220799010597900
|
Lọ thủy tinh đựng thuốc kháng sinh (lọ đúc 7ml), lô:20200812, NSX: 12/08/2020; HSD:12/08/2025. NSX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTd. Hàng mới 100%
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2020-12-15
|
CHINA
|
146300 PCE
|
|
9
|
21220799010597900
|
Nắp nhôm gắn nhựa xanh dương (Blue23, VCP logo) dùng để đậy lọ thủy tinh đựng thuốc kháng sinh, lô:S200322024,NSX:22/03/2020;HSD: 22/03/2025.NSX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTd. Hàng mới 100%
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2020-12-15
|
CHINA
|
500000 PCE
|
|
10
|
21220799010597900
|
Lọ thủy tinh đựng thuốc kháng sinh (lọ đúc 20ml), lô:20201122, NSX: 22/11/2020; HSD:22/11/2025. NSX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTd. Hàng mới 100%
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
|
SINOPHARM (CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION)
|
2020-12-15
|
CHINA
|
211200 PCE
|