|
1
|
230220AHHR003947
|
Thép hợp kim Titan và Bo là 2 nguyên tố quyết định (Ti>0.05%, B>0.0008%), S35CTi, dạng thanh, tròn trơn, cán nóng, k/c 50MM (6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-10-03
|
CHINA
|
28300 KGM
|
|
2
|
230220AHHR003947
|
Thép hợp kim Titan và Bo là 2 nguyên tố quyết định (Ti>0.05%, B>0.0008%), dạng thanh, tròn trơn, cán nóng, k/c 50MM(6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR S35CTi
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-10-03
|
CHINA
|
28300 KGM
|
|
3
|
230220AHHR003947
|
Thép hợp kim Titan và Bo là 2 nguyên tố quyết định (Ti>0.05%, B>0.0008%), dạng thanh, tròn trơn, cán nóng, k/c 50MM(6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR S35CTi
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-10-03
|
CHINA
|
28300 KGM
|
|
4
|
011219HCMXG41
|
Thép hợp kim Titan và Bo là 2 nguyên tố quyết định (Ti>0.05%, B>0.0008%), S35CTi, dạng thanh, tròn trơn, cán nóng, k/c 52MM (6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-09-01
|
CHINA
|
192418 KGM
|
|
5
|
011219HCMXG41
|
Thép hợp kim Titan và Bo là 2 nguyên tố quyết định (Ti>0.05%, B>0.0008%), S35CTi, dạng thanh, tròn trơn, cán nóng, k/c 52MM (6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-09-01
|
CHINA
|
192418 KGM
|
|
6
|
011219HCMXG41
|
Thép hợp kim Titan và Bo là 2 nguyên tố quyết định (Ti>0.05%, B>0.0008%), S35CTi, dạng thanh, tròn trơn, cán nóng, k/c 52MM (6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-09-01
|
CHINA
|
192418 KGM
|
|
7
|
270320HCMXG26/50
|
Thanh thép hợp kim (Cr>0.3%, B=0.0008%), cán nóng, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn, trơn, không phủ, k/c 50MM (6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR 8620
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-07-05
|
CHINA
|
12488 KGM
|
|
8
|
270320HCMXG26/50
|
Thanh thép hợp kim (Cr>0.3%, B=0.0008%), cán nóng, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn, trơn, không phủ, k/c 36MM (6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR 8620
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-07-05
|
CHINA
|
12322 KGM
|
|
9
|
270320HCMXG26/50
|
Thép hợp kim Titan và Bo là 2 nguyên tố quyết định (Ti>0.05%, B>0.0008%), dạng thanh, tròn trơn, cán nóng, k/c 52MM(6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR S35CTi
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-07-05
|
CHINA
|
154370 KGM
|
|
10
|
270320HCMXG26/50
|
Thanh thép hợp kim (Cr>0.3%, B=0.0008%), cán nóng, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn, trơn, không phủ, k/c 50MM (6000MM+100/-100). Mã số tương ứng 98110010. HOT ROLLED ALLOYED ROUND BAR 8620
|
Công Ty TNHH Rèn Dập Chính Xác Việt Nam
|
SPECIAL STEEL CO.,LTD.OF CAPITAL IRON AND STEEL CO.OF BEIJING
|
2020-07-05
|
CHINA
|
12488 KGM
|