|
1
|
027C545809
|
3#&Muội than N660(CARBON BLACK N660),mới 100%,NL SX săm xe,(Muội carbon được sx làm NL cho một công đoạn sx khác,không phải là chất thải từ quá trình sx, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ)
|
Công ty TNHH Công nghiệp cao su An Cố
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD
|
2022-12-04
|
CHINA
|
120000 KGM
|
|
2
|
027C545809
|
3#&Muội than N330(CARBON BLACK N330),mới 100%,NL SX săm xe,(Muội carbon được sx làm NL cho một công đoạn sx khác,không phải là chất thải từ quá trình sx, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ)
|
Công ty TNHH Công nghiệp cao su An Cố
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD
|
2022-12-04
|
CHINA
|
20000 KGM
|
|
3
|
271221TLTCHCJR21191205
|
Muội carbon, dạng hạt (Chất gia cố) dùng để sản xuất vỏ ruột xe - carbon black N550 ( Theo gd so 319/tb-ptpl ngay 17/03/2016) (CAS: 1333-86-4)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
63000 KGM
|
|
4
|
250222NOSTC22CL49005
|
Muội carbon, dạng hạt (chất gia cố) dùng để sản xuất vỏ ruột xe - carbon black N660 ( Theo gd so 319/tb-ptpl ngay 17/03/2016) (CAS: 1333-86-4)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD
|
2022-09-03
|
CHINA
|
42000 KGM
|
|
5
|
250222NOSTC22CL49004
|
Muội carbon, dạng hạt (Chất gia cố) - Carbon Black N550( gd so 319/TB-PTPL ngay 17/03/2016) npl sx vỏ xeCAS No 1 333-86-4
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD.
|
2022-08-03
|
CHINA
|
105000 KGM
|
|
6
|
250222NOSTC22CL49004
|
Muội carbon, dạng hạt (Chất gia cố - carbon black N326 CAS No 1 333-86-4 ( Da duoc kiem hoa xd tai tk-101466779852 ngay 20/06/2017)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD.
|
2022-08-03
|
CHINA
|
84000 KGM
|
|
7
|
271221TLTCHCJR21191201
|
Muội carbon (Chất gia cố) - Carbon Black N660 (GD SO:319/TB-PTPL 17.3.16) npl sx vỏ xeCAS No 1 333-86-4
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD.
|
2022-07-01
|
CHINA
|
63000 KGM
|
|
8
|
271221TLTCHCJR21191201
|
Muội carbon, dạng bột, màu đen (Chất gia cố) - Carbon Black N330 (GD SỐ: 11719/TB-TCHQ 26.9.14) npl sx vỏ xe CAS No 1 333-86-4
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD.
|
2022-07-01
|
CHINA
|
63000 KGM
|
|
9
|
271221TLTCHCJR21191201
|
Muội carbon, dạng hạt (Chất gia cố - carbon black N326 CAS No 1 333-86-4 ( Da duoc kiem hoa xd tai tk-101466779852 ngay 20/06/2017)
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD.
|
2022-07-01
|
CHINA
|
42000 KGM
|
|
10
|
271221TLTCHCJR21191201
|
Muội carbon, dạng hạt (Chất gia cố) - Carbon Black N220 (GD SO: 303/TB-PTPL 15.3.16) npl sx vỏ xeCAS No 1 333-86-4
|
Công ty Cao Su Kenda (Việt Nam)
|
SUZHOU BAOHUA CARBON BLACK CO.,LTD.
|
2022-07-01
|
CHINA
|
42000 KGM
|