|
1
|
5051517656
|
TS47#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-10-27
|
CHINA
|
1166 PCE
|
|
2
|
5051517656
|
TS45#&Nhãn chính (Nhãn vải)
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-10-27
|
CHINA
|
1166 PCE
|
|
3
|
5051517656
|
TS55#&Đạn nhựa
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-10-27
|
CHINA
|
1166 PCE
|
|
4
|
2291823951
|
TS55#&Đạn nhựa
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-09-25
|
CHINA
|
3201 PCE
|
|
5
|
2291823951
|
TS47#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-09-25
|
CHINA
|
3201 PCE
|
|
6
|
2291823951
|
TS45#&Nhãn chính (Nhãn vải)
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-09-25
|
CHINA
|
3201 PCE
|
|
7
|
9217157655
|
TS47#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-09-11
|
CHINA
|
1170 PCE
|
|
8
|
5438993652
|
TS55#&Đạn nhựa
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-08-09
|
CHINA
|
3154 PCE
|
|
9
|
5438993652
|
TS47#&Nhãn phụ (Nhãn giấy)
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-08-09
|
CHINA
|
3154 PCE
|
|
10
|
5438993652
|
TS46#&Nhãn phụ (Nhãn vải)
|
Công Ty TNHH May Phú Long
|
TAKISADA-HONGKONG CO., LIMITED/ SHANGHAI KOBAYASHI WOVEN LABELS
|
2020-08-09
|
CHINA
|
3154 PCE
|