|
1
|
130122SMLCL22010009
|
CP01-1#&Móc treo áo bằng giấy, đồ phụ kiện may mặc. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2022-09-02
|
CHINA
|
4897 PCE
|
|
2
|
130122SMLCL22010009
|
CP01-1#&Móc treo áo bằng giấy, đồ phụ kiện may mặc. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2022-09-02
|
CHINA
|
5250 PCE
|
|
3
|
130122SMLCL22010009
|
CK04-1901#&Thẻ bài giấy, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2022-09-02
|
CHINA
|
10150 PCE
|
|
4
|
130122SMLCL22010009
|
CK04-1901#&Thẻ bài giấy, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2022-09-02
|
CHINA
|
10150 PCE
|
|
5
|
SF1426951648826
|
CK04-1901#&Thẻ bài giấy, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2022-06-04
|
CHINA
|
4250 PCE
|
|
6
|
211021SZXS21100533
|
CK04-1901#&Thẻ bài giấy, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2021-10-25
|
CHINA
|
3075 PCE
|
|
7
|
211021SZXS21100533
|
CK04-1901#&Thẻ bài giấy, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2021-10-25
|
CHINA
|
2870 PCE
|
|
8
|
211021SZXS21100533
|
CK04-1901#&Thẻ bài giấy, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2021-10-25
|
CHINA
|
2820 PCE
|
|
9
|
211021SZXS21100533
|
CK04-1901#&Thẻ bài giấy, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2021-10-25
|
CHINA
|
17862 PCE
|
|
10
|
SF1406222554669
|
CK04-1901#&Thẻ bài giấy, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
|
TIANJIN PUERLAND INTERNATIONAL TRADE LTD.
|
2021-10-19
|
CHINA
|
23351 PCE
|