|
1
|
241119CNH0203463
|
JB143#&Thép tấm cán nóng dạng không cuộn (HOT - SHEET STEEL) (4*1220*2000MM)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-11-26
|
CHINA
|
12256 KGM
|
|
2
|
241119CNH0203463
|
JB125#&Thép dạng dải chưa được gia công quá mức cán nóng - HOT-ROLLED STRIP STEEL (2.5*50*C)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-11-26
|
CHINA
|
19142 KGM
|
|
3
|
241119CNH0203463
|
JB124#&Thép dạng dải chưa được gia công quá mức cán nguội - COLD-ROLLED STRIP STEEL (2.5*50*C)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-11-26
|
CHINA
|
19192 KGM
|
|
4
|
241119CNH0203463
|
JB143#&Thép tấm cán nóng dạng không cuộn (HOT - SHEET STEEL) (4*1220*2000MM)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-11-26
|
CHINA
|
12256 KGM
|
|
5
|
241119CNH0203463
|
JB125#&Thép dạng dải chưa được gia công quá mức cán nóng - HOT-ROLLED STRIP STEEL (2.5*50*C)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-11-26
|
CHINA
|
19142 KGM
|
|
6
|
241119CNH0203463
|
JB124#&Thép dạng dải chưa được gia công quá mức cán nguội - COLD-ROLLED STRIP STEEL (2.5*50*C)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-11-26
|
CHINA
|
19192 KGM
|
|
7
|
160519MCB914273
|
JB003#&Thép dạng thanh - ROUND STEEL (Đường kính 12mm, dài 5.8m, sử dụng làm dụng cụ cơ khí)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-05-22
|
CHINA
|
9242 KGM
|
|
8
|
160519MCB914273
|
JB003#&Thép dạng thanh - ROUND STEEL (Đường kính 12mm, dài 9m, sử dụng làm dụng cụ cơ khí)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-05-22
|
CHINA
|
15984 KGM
|
|
9
|
160519MCB914273
|
JB003#&Thép dạng thanh - ROUND STEEL (Đường kính 16mm, dài 6m, sử dụng làm dụng cụ cơ khí)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-05-22
|
CHINA
|
17917 KGM
|
|
10
|
160519MCB914273
|
JB003#&Thép dạng thanh - ROUND STEEL (Đường kính 14mm, dài 5.8m, sử dụng làm dụng cụ cơ khí)
|
CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
|
WEALTH STEEL HOLDINGS LIMITED
|
2019-05-22
|
CHINA
|
8598 KGM
|