|
1
|
1Z036W7F8823750251
|
NPL34#&Khoen kim loại bằng sắt loại 8, 1.8CM, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-11-24
|
CHINA
|
5200 PCE
|
|
2
|
1Z036W7F8823750251
|
NPL34#&Khoen kim loại bằng sắt loại 8, 1.2CM, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-11-24
|
CHINA
|
14200 PCE
|
|
3
|
1Z036W7F8823750251
|
NPL34#&Khoen kim loại bằng sắt loại 8, 1CM, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-11-24
|
CHINA
|
7000 PCE
|
|
4
|
1Z036W7F8621047411
|
NPL34#&Khoen kim loại bằng sắt loại 8, 1.8CM, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-10-26
|
CHINA
|
13200 PCE
|
|
5
|
1Z036W7F8621047411
|
NPL34#&Khoen kim loại bằng sắt loại 8, 1.5CM, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-10-26
|
CHINA
|
3500 PCE
|
|
6
|
1Z036W7F8621047411
|
NPL34#&Khoen kim loại bằng sắt loại 8, 1.2CM, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-10-26
|
CHINA
|
14200 PCE
|
|
7
|
1Z036W7F8621047411
|
NPL34#&Khoen kim loại bằng sắt loại 8, 1CM, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-10-26
|
CHINA
|
7000 PCE
|
|
8
|
040619AGS19060026HCM
|
NPL34#&Khoen kim loại bằng sắt loại 8, 1.8cm, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-06-07
|
CHINA
|
13500 PCE
|
|
9
|
040619AGS19060026HCM
|
NPL34#&Khoen kim loại bằng sắt loại 8, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-06-07
|
CHINA
|
30500 PCE
|
|
10
|
040619AGS19060026HCM
|
NPL33#&Khoen kim loại bẳng sắt loại O, 2cm, NPL quần áo lót
|
Công Ty TNHH Hoà Hiệp
|
WENZHE CO., LTD/ZZS INTERNATIONAL CO., LTD
|
2019-06-07
|
CHINA
|
5400 PCE
|