|
1
|
090820HWSD20080056
|
ống đồng M82A065B02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 3.0mm,đường kính trong 2.0mm, chiều dài 86-A-H,3.02g/pc dùng để làm van điều tiết hơi lạnh trong tủ lạnh
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
2
|
090820HWSD20080056
|
ống đồng M82A064B02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 3.0mm,đường kính trong 2.0mm, chiều dài 90-A-H,3.16g/pc dùng để làm van điều tiết hơi lạnh trong tủ lạnh
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
3
|
090820HWSD20080056
|
ống đồng M82A063C02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 3.95mm,đường kính trong 3.0mm, chiều dài 85-A-H,3.94g/pc dùng để làm van điều tiết hơi lạnh trong tủ lạnh
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
4
|
090820HWSD20080056
|
Ống đồng M80A207A02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 2.8mm,đường kính trong 2.05mm, chiều dài 150-A-H,3.83g/pc dùng để làm van điều tiết hơi lạnh trong tủ lạnh
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
4100 PCE
|
|
5
|
090820HWSD20080056
|
ống đồng M80A206A02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 3.0mm,đường kính trong 2.25mm,chiều dài 140-A-H, 3.87g/pc dùng để làm van điều tiết hơi lạnh trong tủ lạnh
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
6
|
090820HWSD20080056
|
ống đồng M77A037A02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 3.5mm,đường kính trong 2.5mm, chiều dài 150-A-H, 6.32g/pc dùng để làm van điều tiết hơi lạnh trong tủ lạnh
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
7
|
090820HWSD20080056
|
ống đồng M75A110A02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 2.8mm,đường kính trong 1.9mm, chiều dài 150-A-H, 4.46g/pc dùng để làm van điều tiết hơi lạnh trong tủ lạnh
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
108500 PCE
|
|
8
|
090820HWSD20080056
|
ống đồng M62A885A02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 3.0mm,đường kính trong 2.2mm chiều dài 140-A-H, 4.09g/pc dùng để làm van điều tiết hơi lạnh trong tủ lạnh
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
9
|
090820HWSD20080056
|
ống đồng M82A065B02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 3.0* đường kính trong 2.0* chiều dài 86-A-H,3.02g/pc
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
10
|
090820HWSD20080056
|
ống đồng M82A064B02 CAPILLARY TUBE đường kính ngoài 3.0* đường kính trong 2.0* chiều dài 90-A-H,3.16g/pc
|
CôNG TY Cổ PHầN ICD TâN CảNG - LONG BìNH
|
WUXI GOLDEN DRAGON KAWAMURA CO.,LTD/CH: NISHI TOKYO CHEMIX CORPORATION
|
2020-08-19
|
CHINA
|
5000 PCE
|