|
1
|
101219SEFWD19110143
|
Cáp nhôm lõi thép ACSR - 330/43, đường kính 25,2 mm chưa bọc cách điện, mới 100% cho Dự án: đường dây 500/220kV Nho Quan - Phủ lý - Thường Tín.
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Bắc - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-12-17
|
CHINA
|
143.5 KMTR
|
|
2
|
171119SHSY1911133E
|
Cáp nhôm lõi thép ACSR - 330/43, đường kính 25,2 mm chưa bọc cách điện, mới 100% cho Dự án: đường dây 500/220kV Nho Quan - Phủ lý - Thường Tín.
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Bắc - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-11-25
|
CHINA
|
84.34 KMTR
|
|
3
|
171119SHSY1911133E
|
Dây nhôm lõi thép ACSR - 330/43, đường kính 25,2 mm chưa bọc cách điện, mới 100% cho Dự án: đường dây 500/220kV Nho Quan - Phủ lý - Thường Tín.
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Bắc - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-11-25
|
CHINA
|
84.34 KMTR
|
|
4
|
141119SEFWD19110002
|
Dây dẫn nhôm có lõi thép, chưa cách điện, mã hiệu PHLOX-116, đường kính 14 mm. Hàng mới 100%. (Mục D.5, Vật tư thiết bị nhập khẩu TBA 220kV Tây Ninh 2).
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Nam - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
265 MTR
|
|
5
|
141119SEFWD19110002
|
Dây dẫn nhôm có lõi thép, chưa cách điện, mã hiệu ACSR-330/43, đường kính 25.2mm. Hàng mới 100%. (Mục D.4, Vật tư thiết bị nhập khẩu TBA 220kV Tây Ninh 2).
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Nam - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
1766 MTR
|
|
6
|
141119SEFWD19110002
|
Dây dẫn nhôm có lõi thép, chưa cách điện, mã hiệu PHLOX-116, đường kính 14 mm. Hàng mới 100%. (Mục B.1, Vật tư thiết bị nhập khẩu TBA 220kV Tây Ninh 2).
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Nam - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
715 MTR
|
|
7
|
141119SEFWD19110002
|
Dây dẫn nhôm có lõi thép, chưa cách điện, mã hiệu ACSR-330/43, đường kính 25.2mm. Hàng mới 100%. (Mục A.1, Vật tư thiết bị nhập khẩu TBA 220kV Tây Ninh 2).
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Nam - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
5720 MTR
|
|
8
|
141119SEFWD19110001
|
Dây dẫn nhôm có lõi thép, chưa cách điện, mã hiệu PHLOX 116.2, Đường kính 14 mm. Hàng mới 100%. ( Mục B-1, Vật tư thiết bị nhập khẩu TBA 220kV Phan Rí ).
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Nam - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
3 KMTR
|
|
9
|
141119SEFWD19110001
|
Dây dẫn nhôm có lõi thép, chưa cách điện, mã hiệu ACSR/Mz 400/51. Đường kính 27,6mm. Hàng mới 100%. ( Mục A-1; Vật tư thiết bị nhập khẩu TBA 220kV Phan Rí).
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Nam - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
93.1 KMTR
|
|
10
|
021219SEFWD19110116
|
Dây dẫn nhôm có lõi thép, chưa cách điện, mã hiệu ACSR-330/43, đường kính 25.2mm. Hàng mới 100%. (Mục B-1.1, Vật tư thiết bị nhập khẩu TBA 220kV Bến Lức).
|
Ban Quản Lý Dự án Các Công Trình Điện Miền Nam - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
|
WUXI JIANGNAN CABLE CO.,LTD
|
2019-11-12
|
CHINA
|
70.6 KMTR
|