|
1
|
020418YMLUI236010470
|
Băng vải chống thấm không dệt được ép lớp dùng cho sx cáp, từ xơ staple polyester, trọng lượng 74g/m2, chưa ngâm tẩm và tráng phủ bề mặt. Loại bobbin, dày 0.20mm, rộng 21mm. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-04-12
|
CHINA
|
4810.1 KGM
|
|
2
|
020418YMLUI236010470
|
Băng vải chống thấm không dệt được ép lớp dùng cho sx cáp, từ xơ staple polyester, trọng lượng 74g/m2, chưa ngâm tẩm và tráng phủ bề mặt. Loại bobbin, dày 0.20mm, rộng 23mm. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-04-12
|
CHINA
|
4797.6 KGM
|
|
3
|
220318ACPV058636
|
Băng vải chống thấm không dệt được ép lớp dùng cho sx cáp, từ xơ staple polyester, trọng lượng 74g/m2, chưa ngâm tẩm và tráng phủ bề mặt. Loại bobbin, dày 0.20mm, rộng 23mm. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-04-05
|
CHINA
|
1854.3 KGM
|
|
4
|
220318ACPV058636
|
Băng vải chống thấm không dệt được ép lớp dùng cho sx cáp, từ xơ staple polyester, trọng lượng 74g/m2, chưa ngâm tẩm và tráng phủ bề mặt. Loại bobbin, dày 0.20mm, rộng 21mm. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-04-05
|
CHINA
|
2860.5 KGM
|
|
5
|
Băng vải chống thấm không dệt được ép lớp dùng cho sx cáp, từ xơ staple polyester, trọng lượng 92g/m2, chưa ngâm tẩm và tráng phủ bề mặt. Loại bobbin, dày 0.20mm, rộng 18mm. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-02-23
|
CHINA
|
2233 KGM
|
|
6
|
Sợi FILAMENT có độ bền cao từ Polyester đã ngâm tẩm loại 3000denier, dùng cho chống thấm cáp quang, đường kính lõi 94mm, đường kính ngoài 220mm, chiều dài lõi 215mm. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-02-23
|
CHINA
|
5024 KGM
|
|
7
|
Sợi FILAMENT có độ bền cao từ Polyester đã ngâm tẩm loại 2000denier, dùng cho chống thấm cáp quang, đường kính lõi 94mm, đường kính ngoài 220mm, chiều dài lõi 215mm. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-02-23
|
CHINA
|
4814 KGM
|
|
8
|
Ruy băng đã phủ mực, dạng cuộn, từ polyester, rộng: 10mm, đường kính lõi: 25mm, đường kính ngoài: 194mm, chiều dài: 1000m/cuộn, dùng để in thông tin sản phẩm cho cáp. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-02-23
|
CHINA
|
10000 ROL
|
|
9
|
Băng vải chống thấm không dệt được ép lớp dùng cho sx cáp, từ xơ staple polyester, trọng lượng 92g/m2, chưa ngâm tẩm và tráng phủ bề mặt. Loại bobbin, dày 0.20mm, rộng 18mm. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-02-23
|
CHINA
|
2233 KGM
|
|
10
|
Sợi FILAMENT có độ bền cao từ Polyester đã ngâm tẩm loại 3000denier, dùng cho chống thấm cáp quang, đường kính lõi 94mm, đường kính ngoài 220mm, chiều dài lõi 215mm. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Cúp Vàng
|
WUXI TONGDA TELECOMUNICATION ACCESSORIES FACTORY
|
2018-02-23
|
CHINA
|
5024 KGM
|