|
1
|
6993257331
|
Nguyên liệu đồng hợp kim thanh tròn Bery để sản xuất sản phẩm khớp nối bằng đồng (Dia 5.00mm x 2500mm, C17300)
|
Cty TNHH Sadev Decolletage Việt Nam
|
XIAMEN BERYLLIUM COPPER TECHNOLOGIE
|
2019-07-15
|
CHINA
|
5.3 KGM
|
|
2
|
6993257331
|
Nguyên liệu đồng hợp kim thanh tròn Bery để sản xuất sản phẩm khớp nối bằng đồng (Dia 3.50mm x 2500mm, C17300)
|
Cty TNHH Sadev Decolletage Việt Nam
|
XIAMEN BERYLLIUM COPPER TECHNOLOGIE
|
2019-07-15
|
CHINA
|
5.1 KGM
|
|
3
|
6993257331
|
Nguyên liệu đồng hợp kim thanh tròn Bery để sản xuất sản phẩm khớp nối bằng đồng (Dia 3.00mm x 2500mm, C17300)
|
Cty TNHH Sadev Decolletage Việt Nam
|
XIAMEN BERYLLIUM COPPER TECHNOLOGIE
|
2019-07-15
|
CHINA
|
5.3 KGM
|
|
4
|
6993257331
|
Nguyên liệu đồng hợp kim thanh tròn Bery để sản xuất sản phẩm khớp nối bằng đồng (Dia 2.50mm x 2500mm, C17300)
|
Cty TNHH Sadev Decolletage Việt Nam
|
XIAMEN BERYLLIUM COPPER TECHNOLOGIE
|
2019-07-15
|
CHINA
|
5 KGM
|
|
5
|
6993257331
|
Nguyên liệu đồng hợp kim thanh tròn Bery (Dia 5.00mm x 2500mm, C17300)
|
Cty TNHH Sadev Decolletage Việt Nam
|
XIAMEN BERYLLIUM COPPER TECHNOLOGIE
|
2019-07-15
|
CHINA
|
5.3 KGM
|
|
6
|
6993257331
|
Nguyên liệu đồng hợp kim thanh tròn Bery (Dia 3.50mm x 2500mm, C17300)
|
Cty TNHH Sadev Decolletage Việt Nam
|
XIAMEN BERYLLIUM COPPER TECHNOLOGIE
|
2019-07-15
|
CHINA
|
5.1 KGM
|
|
7
|
6993257331
|
Nguyên liệu đồng hợp kim thanh tròn Bery (Dia 3.00mm x 2500mm, C17300)
|
Cty TNHH Sadev Decolletage Việt Nam
|
XIAMEN BERYLLIUM COPPER TECHNOLOGIE
|
2019-07-15
|
CHINA
|
5.3 KGM
|
|
8
|
6993257331
|
Nguyên liệu đồng hợp kim thanh tròn Bery (Dia 2.50mm x 2500mm, C17300)
|
Cty TNHH Sadev Decolletage Việt Nam
|
XIAMEN BERYLLIUM COPPER TECHNOLOGIE
|
2019-07-15
|
CHINA
|
5 KGM
|