|
1
|
20222780210000100
|
NL23#&Da bò sơ chế (đã thuộc), hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2022-09-02
|
CHINA
|
249270.3 FTK
|
|
2
|
030422TLLYHCJU22045007
|
NL23#&Da bò sơ chế (đã thuộc), hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2022-04-13
|
CHINA
|
242622.1 FTK
|
|
3
|
271221TLLYHCJH21145022
|
NL23#&Da bò sơ chế (đã thuộc) 1.23MM, hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2022-04-01
|
CHINA
|
248037.8 FTK
|
|
4
|
140322TLLYHCJH22035010
|
NL23#&Da bò sơ chế (đã thuộc), hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2022-03-23
|
CHINA
|
238469.1 FTK
|
|
5
|
180222TLLYHCJH22025033
|
NL23#&Da bò sơ chế (đã thuộc), hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2022-02-28
|
CHINA
|
238423.6 FTK
|
|
6
|
161121780110005000
|
NL23#&Da bò sơ chế (đã thuộc), hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2021-11-26
|
CHINA
|
30122.6 FTK
|
|
7
|
161121780110005000
|
NL23#&Da bò sơ chế (đã thuộc), hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2021-11-26
|
CHINA
|
220009.2 FTK
|
|
8
|
290821OOLU4112352420
|
NL23#&Da bò sơ chế (đã thuộc), hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2021-10-09
|
CHINA
|
251789.7 FTK
|
|
9
|
310721TLLYHCJU21105019
|
NL1#&Da bò thô ẩm (ướt) màu xanh đã thuộc, Grade 3/4 Kg, hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2021-08-15
|
CHINA
|
40438 KGM
|
|
10
|
180721OOLU4112274140
|
NL23#&Da bò sơ chế (đã thuộc), hàng mới 100%
|
Công ty Cổ phần Tong Hong Tannery Việt Nam
|
XUZHOU XINGHUA LEATHER CO., L TD
|
2021-07-24
|
CHINA
|
248829 FTK
|