|
1
|
CAN1908078
|
44.1#&Dải lông thú ((lông cáo làm từ động vật nuôi, đã qua xử lý, lông được may lại thành sản phẩm hoàn chỉnh, dùng để gắn vào cổ áo, kích thước ~70cm)
|
CôNG TY TNHH LONG PHụNG Vũ
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO.,LTD
|
2019-08-08
|
CHINA
|
412 PCE
|
|
2
|
050619WTSHPG190605D
|
NPL61#&Lông thú dạng chiếc đã qua xử lý
|
Công Ty TNHH May Gia Nguyễn
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO., LTD
|
2019-06-13
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
3
|
ASQHN181115A
|
LC#&Dải lông cáo cắt sẵn dạng chiếc đã qua xử lý
|
Công Ty Cổ Phần VINAHAN
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO., LTD
|
2018-11-18
|
CHINA
|
2500 PCE
|
|
4
|
ASQHN181109
|
LC#&Dải lông cáo cắt sẵn dạng chiếc đã qua xử lý
|
Công Ty Cổ Phần VINAHAN
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO., LTD
|
2018-11-13
|
CHINA
|
1000 PCE
|
|
5
|
ASQHN181109
|
LT#&Dải lông thỏ cắt sẵn dạng chiếc đã qua xử lý
|
Công Ty Cổ Phần VINAHAN
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO., LTD
|
2018-11-13
|
CHINA
|
1000 PCE
|
|
6
|
ASQHN181109
|
LC#&Dải lông cáo cắt sẵn dạng chiếc đã qua xử lý
|
Công Ty Cổ Phần VINAHAN
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO., LTD
|
2018-11-13
|
CHINA
|
1000 PCE
|
|
7
|
120918ASLSHHAI180911
|
PL44#&Dải Lông Thú cắt sẵn (đã qua sử lý)
|
Công Ty Cổ Phần May Phố Hiến
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO.,LTD.
|
2018-09-20
|
CHINA
|
721 PCE
|
|
8
|
120918ASLSHHAI180911B
|
PL44#&Dải Lông Thú cắt sẵn (đã qua sử lý)
|
Công Ty Cổ Phần May Phố Hiến
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO.,LTD.
|
2018-09-20
|
CHINA
|
928 PCE
|
|
9
|
ASQHN180817A
|
N07#&Vải lông nhân tạo dạng chiếc
|
CôNG TY TNHH BAI AN VINA
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO., LTD
|
2018-08-21
|
CHINA
|
1400 PCE
|
|
10
|
300718ASLHN180731A
|
DLNT#&Dai long nhan tao
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Việt Thái
|
YANGYUANXIAN HONGYA FUR CO.,LTD
|
2018-08-02
|
CHINA
|
2929 PCE
|