|
1
|
191120PZS-2010097
|
kho#&Khóa kéo - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD
|
2020-11-20
|
CHINA
|
4121 PCE
|
|
2
|
191120PZS-2010097
|
nha#&Nhãn các loại - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD
|
2020-11-20
|
CHINA
|
4120 PCE
|
|
3
|
191120PZS-2010097
|
chu#&Chun (7240 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD
|
2020-11-20
|
CHINA
|
6620.26 MTR
|
|
4
|
191120PZS-2010097
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 152cm (600 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD
|
2020-11-20
|
CHINA
|
833.93 MTK
|
|
5
|
LL20100031
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59/60'' (1496 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
2084.74 MTK
|
|
6
|
LL20100031
|
V2#&Vải dệt thoi 100% Poly khổ 57/58'' (257 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
47.75 MTK
|
|
7
|
LL20090127
|
chu#&Chun (109725 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD.
|
2020-01-10
|
CHINA
|
100332.54 MTR
|
|
8
|
LL20090127
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 59/60'' (225 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD.
|
2020-01-10
|
CHINA
|
313.55 MTK
|
|
9
|
LL20090127
|
kho#&Khóa kéo - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD.
|
2020-01-10
|
CHINA
|
61800 PCE
|
|
10
|
LL20090127
|
btt#&Băng (dây) các loại (26974 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ SHANGHAI WENHO CO.,LTD.
|
2020-01-10
|
CHINA
|
24665.03 MTR
|