|
1
|
020120WTSHPG200102
|
V6.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58/60'' (18278 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ SHAOXING FUYU KNITTING CO.,LTD
|
2020-11-01
|
CHINA
|
25471.23 MTK
|
|
2
|
WTS200304
|
V6.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58/60'' (2041 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ SHAOXING FUYU KNITTING CO. LTD
|
2020-04-03
|
CHINA
|
2844.23 MTK
|
|
3
|
180120WTSHPG200118E
|
V6.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58/60'' (350.8 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING FUYU KNITTING CO., LTD
|
2020-01-30
|
CHINA
|
488.86 MTK
|
|
4
|
180120WTSHPG200118E
|
V6.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58/60'' (350.8 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING FUYU KNITTING CO., LTD
|
2020-01-30
|
CHINA
|
488.86 MTK
|
|
5
|
180120WTSHPG200118E
|
V6.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58/60'' (350.8 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING FUYU KNITTING CO., LTD
|
2020-01-30
|
CHINA
|
488.86 MTK
|
|
6
|
221219WTSHPG191221B
|
V6.1#&Vải dệt kim 96% Poly 4% Spandex khổ 58/60'' (15291.4 Yds) - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/ SHAOXING FUYU KNITTING CO.,LTD
|
2019-12-26
|
CHINA
|
21309.26 MTK
|