|
1
|
110422FJ22040009
|
dme#&Dựng các loại khổ 150cm - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
17100 MTK
|
|
2
|
110422FJ22040009
|
the#&Thẻ các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
85000 PCE
|
|
3
|
110422FJ22040015
|
V2#&Vải dệt thoi 100% Poly khổ 58/60'' - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
1283.36 MTK
|
|
4
|
110422FJ22040009
|
dly#&Dây luồn các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
3420 MTR
|
|
5
|
110422FJ22040009
|
btt#&Băng (dây) các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
17000 MTR
|
|
6
|
110422FJ22040009
|
nha#&Nhãn các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
118281 PCE
|
|
7
|
110422FJ22040009
|
V7#&Vải dệt thoi 55% Poly 45% PU khổ 58/60'' - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
2475.13 MTK
|
|
8
|
110422FJ22040009
|
V2#&Vải dệt thoi 100% Poly khổ 57/58'' - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
3789.37 MTK
|
|
9
|
110422FJ22040009
|
V2#&Vải dệt thoi 100% Poly khổ 58/60'' - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
40966.95 MTK
|
|
10
|
110422FJ22040009
|
kho#&Khóa kéo - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/SHAOXING WULI TRADE CO.,LTD.
|
2022-04-18
|
CHINA
|
3718 PCE
|