|
1
|
050320TKE2003SE002
|
ghi#&Ghim cài nhãn, dây treo thẻ - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
23929 PCE
|
|
2
|
050320TKE2003SE002
|
cch#&Chặn các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
23929 PCE
|
|
3
|
050320TKE2003SE002
|
V2#&Vải 100% Poly khổ 57'' (77.6 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
102.73 MTK
|
|
4
|
050320TKE2003SE002
|
kho#&Khóa kéo - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
13511 PCE
|
|
5
|
050320TKE2003SE002
|
dme#&Dựng các loại khổ 1.5m (21700 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
29763.72 MTK
|
|
6
|
050320TKE2003SE002
|
nha#&Nhãn các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
23929 PCE
|
|
7
|
050320TKE2003SE002
|
btc#&Băng (dây) các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
23929 PCE
|
|
8
|
050320TKE2003SE002
|
dly#&Dây luồn các loại (40746 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
37258.14 MTR
|
|
9
|
050320TKE2003SE002
|
btt#&Băng (dây) các loại (28700 Yds) - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
26243.28 MTR
|
|
10
|
050320TKE2003SE002
|
the#&Thẻ các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO., LTD/UNIVERSAL EXPRESS GARMENTS LTD.
|
2020-10-03
|
CHINA
|
47973 PCE
|