|
1
|
110120ATLHCM168136722
|
DR-18#&Túi nhựa PE
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2020-04-02
|
CHINA
|
13900 PCE
|
|
2
|
110120ATLHCM168136722
|
DR-10#&Nhãn giấy (nhãn phụ)
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2020-04-02
|
CHINA
|
2100 PCE
|
|
3
|
051119ATLHCM168136050
|
DR-18#&Túi nhựa PE
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2019-12-11
|
CHINA
|
43300 PCE
|
|
4
|
051119ATLHCM168136050
|
DR-10#&Nhãn giấy (nhãn phụ)
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2019-12-11
|
CHINA
|
65400 PCE
|
|
5
|
071019ATLHCM168135756
|
DR-18#&Túi nhựa PE
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2019-12-10
|
CHINA
|
19000 PCE
|
|
6
|
071019ATLHCM168135756
|
DR-25#&Bìa carton
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2019-12-10
|
CHINA
|
6200 TAM
|
|
7
|
071019ATLHCM168135756
|
DR-33#&Hộp giấy
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2019-12-10
|
CHINA
|
5925 PCE
|
|
8
|
071019ATLHCM168135756
|
DR-10#&Nhãn giấy (nhãn phụ)
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2019-12-10
|
CHINA
|
32250 PCE
|
|
9
|
031219ATLHCM168136336
|
DR-25#&Bìa carton
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2019-09-12
|
CHINA
|
13100 TAM
|
|
10
|
031219ATLHCM168136336
|
DR-18#&Túi nhựa PE
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD/R-PAC HONG KONG LTD
|
2019-09-12
|
CHINA
|
11700 PCE
|