|
1
|
110619KMTCNB0822814I
|
Ống nhựa Silicone id31.6mm x od34mm x 50m x 8.2kg/roll (hàng mới 100%, hiệu Yue)
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Tủ Bảng Điện Hải Nam
|
YUEQING CITY LIDA LOCKS CO., LTD
|
2019-06-22
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
2
|
110619KMTCNB0822814I
|
Ống nhựa Silicone id22mm x od24.4mm x 50m x 6kg/roll (hàng mới 100%, hiệu Yue)
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Tủ Bảng Điện Hải Nam
|
YUEQING CITY LIDA LOCKS CO., LTD
|
2019-06-22
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
3
|
110619KMTCNB0822814I
|
Đai ốc thép 11 M6 TAM 2602 (hàng mới 100%, hiệu Yue)
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Tủ Bảng Điện Hải Nam
|
YUEQING CITY LIDA LOCKS CO., LTD
|
2019-06-22
|
CHINA
|
200000 PCE
|
|
4
|
110619KMTCNB0822814I
|
Ống Silicone id31.6mm x od34mm x 50m x 8.2kg/roll (hàng mới 100%)
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Tủ Bảng Điện Hải Nam
|
YUEQING CITY LIDA LOCKS CO., LTD
|
2019-06-22
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
5
|
110619KMTCNB0822814I
|
Ống Silicone id22mm x od24.4mm x 50m x 6kg/roll (hàng mới 100%)
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Tủ Bảng Điện Hải Nam
|
YUEQING CITY LIDA LOCKS CO., LTD
|
2019-06-22
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
6
|
110619KMTCNB0822814I
|
Con tán 11 M6 TAM 2602 (hàng mới 100%)
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Tủ Bảng Điện Hải Nam
|
YUEQING CITY LIDA LOCKS CO., LTD
|
2019-06-22
|
CHINA
|
200000 PCE
|
|
7
|
280519GLNL19053713
|
Ổ khóa vuông ngắn (gồm chìa khóa ) dùng cho tủ điện công nghiệp - MS 705-1(S) (Hàng mới 100%, hiệu Yue
|
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Tự Động Hải Nam
|
YUEQING CITY LIDA LOCKS CO., LTD
|
2019-06-04
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
8
|
280519GLNL19053713
|
Ổ khóa hai cạnh pát ngắn (gồm chìa khóa) dùng cho tủ điện công nghiệp - MS 705-6(S) (Hàng mới 100%, Hiệu Yue)
|
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Tự Động Hải Nam
|
YUEQING CITY LIDA LOCKS CO., LTD
|
2019-06-04
|
CHINA
|
4000 PCE
|
|
9
|
218807773
|
Bản lề (hàng mới 100%)
|
Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế
|
YUE QING CITY LIDA LOCKS CO. LT
|
2018-09-24
|
CHINA
|
36 PCE
|
|
10
|
218807773
|
O khoá (hàng mới 100%)
|
Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế
|
YUE QING CITY LIDA LOCKS CO. LT
|
2018-09-24
|
CHINA
|
48 PCE
|