|
1
|
2.01221112100017E+20
|
Sơ mi rơ moóc tải chở container. Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 03 trục, 48Feet, không sàn, không thành, không mui. Model: LHD9404TJZE. Lốp: 12R22.5, TT: 5800KG, TTLCT: 40000KG. Mới 100% sản xuất năm 2021
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
4 UNIT
|
|
2
|
2.01221112100017E+20
|
Sơ mi rơ moóc tải có mui, Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 03 trục, có sàn, có thành thùng. Model: LHD9400CCY. Lốp: 12.00R20, TT: 8500KG, TTLCT: 40000KG. Mới 100% sản xuất năm 2021
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
3 UNIT
|
|
3
|
2.01221112100017E+20
|
Sơ mi rơ moóc tải chở container. Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 02 trục, 40Feet, không sàn, không thành, không mui. Model: LHD9352TJZ. Lốp: 12R22.5, TT: 4300KG, TTLCT: 35000KG. Mới 100% sản xuất năm 2021.
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
5 UNIT
|
|
4
|
2.01221112100017E+20
|
Sơ mi rơ moóc tải chở container. Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 03 trục, 40Feet, không sàn, không thành, không mui. Model: LHD9400TJZ. Lốp: 12R22.5, TT: 5650KG, TTLCT: 40000KG. Mới 100% sản xuất năm 2021.
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
3 UNIT
|
|
5
|
2.41221112100017E+20
|
Sơ mi rơ mooc tải chở container, Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 03 trục, 48Feet, có sàn, không thành, không mui. Model: LHD9401TPB. Lốp: 12.00R20, TT: 9600KG, TTLCT: 40000KG. Mới 100% sản xuất năm 2021.
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
4 UNIT
|
|
6
|
1.70222112200014E+20
|
Sơ mi rơ moóc tải có mui, Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 03 trục, có sàn, có thành thùng. Model: LHD9400CCY. Lốp: 12.00R20, TT: 9000KG, TTLCT: 40000KG. Mới 100% sản xuất năm 2022
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-11-03
|
CHINA
|
6 UNIT
|
|
7
|
2.50222112200015E+20
|
Sơ mi rơ moóc tải chở container. Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 03 trục, 48Feet, không sàn, không thành, không mui. Model: LHD9404TJZE. Lốp: 12R22.5, TT: 5800KG, TTLCT: 40000KG. Mới 100% sản xuất năm 2022
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-11-03
|
CHINA
|
4 UNIT
|
|
8
|
1.50222112200014E+20
|
Sơ mi rơ moóc tải chở container. Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 03 trục, 45Feet, có sàn, không thành, không mui. Model: LHD9401TPB. Lốp: 12.00R20, TT: 8300KG, TTLCT: 40000KG. Mới 100% sản xuất năm 2022.
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-11-03
|
CHINA
|
4 UNIT
|
|
9
|
40122112200013600000
|
Sơ mi rơ mooc tải chở container, Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 03 trục, 48Feet, có sàn, không thành, không mui. Model: LHD9401TPB. Lốp: 12.00R20, TT: 9600KG, TTLCT: 40000KG. Mới 100% sản xuất năm 2021.
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-11-02
|
CHINA
|
16 UNIT
|
|
10
|
1.31221112100017E+20
|
Sơ mi rơ moóc tải có mui, Nhãn hiệu: XINHONGDONG, 03 trục, có sàn, có thành thùng. Model: LHD9400CCY. Lốp: 12R22.5, TT: 7000KG, TTLCT: 40000KG. Mới 100% sản xuất năm 2021
|
CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
|
YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MANUFACTURING CO.,LTD
|
2022-11-01
|
CHINA
|
3 UNIT
|