|
1
|
160521HWSHA21050100
|
NPL22#&Lông vũ(80/20, sản phẩm đã qua xử lý, sử dụng trực tiếp làm phụ liệu may mặc - thuộc đối tượng không phải kiểm dịch theo TT15/2018-BNNPTNN ngày 29/10/2018)
|
Công ty TNHH may Cường Trang
|
YYT/HANGZHOU HUAYING XINTANG DOWN PRODUCTS CO .,LTD
|
2021-05-20
|
CHINA
|
1316 KGM
|
|
2
|
230421CSSE210400209
|
NPL22#&Lông vũ(80/20, sản phẩm đã qua xử lý, sử dụng trực tiếp làm phụ liệu may mặc - thuộc đối tượng không phải kiểm dịch theo TT15/2018-BNNPTNN ngày 29/10/2018)
|
Công ty TNHH may Cường Trang
|
YYT/HANGZHOU HUAYING XINTANG DOWN PRODUCTS CO .,LTD
|
2021-04-28
|
CHINA
|
318 KGM
|
|
3
|
290320HWSHA20030120
|
NPL22#&Lông vũ
|
Công ty TNHH may Cường Trang
|
YYT/HANGZHOU HUAYING XINTANG DOWN PRODUCTS CO .,LTD
|
2020-06-04
|
CHINA
|
5200 KGM
|
|
4
|
290719DS19-XT019
|
NPL22#&Lông vũ(Lông ngỗng/ vịt 80% lông mềm ( sản phẩm đã qua xử lý, sử dụng trực tiếp làm phụ liệu may mặc - thuộc đối tượng không phải kiểm dịch theo TT15/2018-BNNPTNN ngày 29/10/2018))
|
Công ty TNHH may Cường Trang
|
YYT/HANGZHOU HUAYING XINTANG DOWN PRODUCTS CO .,LTD
|
2019-06-08
|
CHINA
|
159 KGM
|
|
5
|
010519FCS19040206
|
NPL22#&Lông vũ
|
Công ty TNHH may Cường Trang
|
YYT/HANGZHOU HUAYING XINTANG DOWN PRODUCTS CO .,LTD
|
2019-05-07
|
CHINA
|
991 KGM
|
|
6
|
100418575557957
|
NPL22#&Lông vũ các loại
|
Công ty TNHH may Cường Trang
|
YYT/HANGZHOU HUAYING XINTANG DOWN PRODUCTS CO .,LTD
|
2018-05-08
|
CHINA
|
1741 KGM
|