|
1
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304 (không hàn), mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 22.2 mm x 1.5 mm x 3000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 4,758 Tấn. Đơn giá 4640 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
4.76 TNE
|
|
2
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304 (không hàn), mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 25.4 mm x 1.5 mm x 3000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 3,03 Tấn. Đơn giá 4640 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
3.03 TNE
|
|
3
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304 (không hàn), mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 50.8 mm x 1.5 mm x 3000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 5,042 Tấn. Đơn giá 4099 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
5.04 TNE
|
|
4
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304 (không hàn), mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 26.67 mm x 2.87 mm x 6000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 4,028 Tấn. Đơn giá 3345 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
4.03 TNE
|
|
5
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304 (không hàn), mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 21.34 mm x 2.77 mm x 6000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 1,098 Tấn. Đơn giá 3610 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
1.1 TNE
|
|
6
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 22.2 mm x 1.5 mm x 3000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 4,758 Tấn. Đơn giá 4640 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
4.76 TNE
|
|
7
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 25.4 mm x 1.5 mm x 3000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 3,03 Tấn. Đơn giá 4640 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
3.03 TNE
|
|
8
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 50.8 mm x 1.5 mm x 3000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 5,042 Tấn. Đơn giá 4099 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
5.04 TNE
|
|
9
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 26.67 mm x 2.87 mm x 6000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 4,028 Tấn. Đơn giá 3345 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
4.03 TNE
|
|
10
|
COAU7056420400
|
Ống đúc bằng thép không gỉ TP304, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 21.34 mm x 2.77 mm x 6000 mm. Hàng mới 100% Trọng lượng 1,098 Tấn. Đơn giá 3610 USD/Tấn
|
Công Ty Cổ Phần Minh Hữu Liên
|
ZHEJIANG LONGDA STAINLESS STEEL CO., LTD.
|
2018-01-28
|
CHINA
|
1.1 TNE
|