|
1
|
030321SE1021091Y
|
2403M02#&Vải 100% wool khổ 145cm
|
Công Ty Cổ Phần May Mặc Bình Dương.
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO.,LTD
|
2021-12-03
|
CHINA
|
1365 MTR
|
|
2
|
21X0027
|
2403M02#&Vải 100% wool khổ 145cm
|
Công Ty Cổ Phần May Mặc Bình Dương.
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO.,LTD
|
2021-10-29
|
CHINA
|
410 MTR
|
|
3
|
11286254582
|
2403M02#&Vải 100% wool khổ 145cm
|
Công Ty Cổ Phần May Mặc Bình Dương.
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO.,LTD
|
2021-04-19
|
CHINA
|
201.5 MTR
|
|
4
|
070421SE1040021Y
|
2403M01#&Vải 100% wool khổ 148/150cm
|
Công Ty Cổ Phần May Mặc Bình Dương.
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO.,LTD
|
2021-04-17
|
CHINA
|
381.5 MTR
|
|
5
|
260521SE1053078Y
|
2403M02#&Vải 100% wool khổ 145cm
|
Công Ty Cổ Phần May Mặc Bình Dương.
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO.,LTD
|
2021-04-06
|
CHINA
|
588.5 MTR
|
|
6
|
771641406626
|
2403M01#&Vải 100% wool khổ 148/150cm
|
Công Ty Cổ Phần May Mặc Bình Dương.
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO.,LTD
|
2020-08-10
|
CHINA
|
204.5 MTR
|
|
7
|
1705064830
|
2403M01#&Vải 100% wool khổ 148/150cm
|
Công Ty Cổ Phần May Mặc Bình Dương.
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO.,LTD
|
2020-08-09
|
CHINA
|
220 MTR
|
|
8
|
777802884032
|
FW001#&Vải dệt thoi- 772% Wool, 22% Nylon, 6% Cashmere 125 cm, định lượng:200gr/m2, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG MAY MặC VIệT NAM
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO., LTD
|
2020-02-26
|
CHINA
|
26.03 YRD
|
|
9
|
777802884032
|
FW001#&Vải dệt thoi- 100% Wool - 135 cm, định lượng:280gr/m2. hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG MAY MặC VIệT NAM
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO., LTD
|
2020-02-26
|
CHINA
|
21.87 YRD
|
|
10
|
82811370450
|
NPL03#&Vải 100% Polyester ( Vải dệt thoi) 58''
|
Công ty TNHH T.T.B Việt Nam MFG
|
ZHEJIANG STEADY TEXTILE AND CLOTHING CO.,LTD
|
2020-02-05
|
CHINA
|
1634 MTK
|